WB: Việt Nam cần củng cố ổn định vĩ mô, đẩy nhanh cải cách, phát triển thị trường vốn
![]() |
Tăng trưởng vẫn tích cực trong môi trường khó khăn hơn
Kinh tế Việt Nam bước vào năm 2026 với nền tảng tương đối vững vàng sau khi đạt mức tăng trưởng 8% trong năm 2025. Theo Báo cáo cập nhật tình hình kinh tế Việt Nam tháng 5/2026 của Ngân hàng Thế giới (WB), công bố ngày 15/5, dù các yếu tố bất lợi từ môi trường bên ngoài được dự báo sẽ làm chậm lại đà tăng trưởng, GDP của Việt Nam vẫn có thể đạt 6,8% trong năm 2026. Đây được đánh giá là mức tăng trưởng tích cực trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đối mặt nhiều bất định hơn.
![]() |
| Bà Tehmina S. Khan, Chuyên gia Kinh tế trưởng của WB tại Việt Nam |
Trình bày Báo cáo cập nhật, bà Tehmina S. Khan, Chuyên gia Kinh tế trưởng của WB tại Việt Nam cho biết, đà tăng trưởng của Việt Nam thời gian qua được thúc đẩy bởi xuất khẩu và đầu tư mạnh mẽ, nền kinh tế trong nước có sức chống chịu tốt, cùng với chương trình cải cách toàn diện trong bối cảnh đợt tinh gọn và sắp xếp lại bộ máy hành chính lớn nhất kể từ thời kỳ Đổi mới.
Báo cáo cho rằng sản xuất và xuất khẩu sẽ tiếp tục là động lực chính của tăng trưởng, song khả năng giữ lại nhiều hơn giá trị gia tăng trong nước, tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài và doanh nghiệp trong nước, cũng như nâng cao năng suất lao động sẽ là những yếu tố then chốt để duy trì đà phát triển trong trung hạn.
| "Tăng trưởng toàn cầu chững lại đang tạo thêm áp lực cho môi trường bên ngoài của Việt Nam, trong khi biến động giá dầu làm gia tăng các rủi ro theo chiều hướng bất lợi. Bên cạnh đó, những cú sốc khí hậu, sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ, biến động nhân khẩu học và nhu cầu ngày càng lớn về cơ sở hạ tầng đang định hình lại nền tảng tăng trưởng dài hạn. Trong bối cảnh đó, Việt Nam cần tiếp tục củng cố quản lý kinh tế vĩ mô, đồng thời đẩy nhanh tiến trình cải cách. Thách thức cốt lõi là triển khai, bảo đảm nguồn lực và duy trì chương trình cải cách đầy tham vọng đang được thực hiện, trong khi vẫn kiểm soát tốt các rủi ro bên ngoài và những điểm dễ tổn thương trong nước, đồng thời khơi mở toàn bộ tiềm năng của khu vực kinh tế tư nhân để tạo ra nhiều việc làm chất lượng hơn", bà Mariam J. Sherman, Giám đốc WB phụ trách Việt Nam, Campuchia và Lào nhận định. |
![]() |
| Bà Mariam J. Sherman, Giám đốc WB phụ trách Việt Nam, Campuchia và Lào |
Rủi ro ngắn hạn cao, triển vọng trung hạn cân bằng hơn
Theo bà Tehmina S. Khan, tăng trưởng năm 2026 được dự báo chậm lại, phản ánh tác động ngắn hạn của xung đột tại Trung Đông và biến động giá dầu đối với thương mại và hoạt động kinh tế trong nước. Triển vọng toàn cầu suy yếu do cú sốc dầu mỏ đang khiến môi trường bên ngoài của Việt Nam trở nên thách thức hơn. Điều này hàm ý điều kiện tài chính toàn cầu có khả năng thắt chặt hơn hoặc biến động mạnh hơn, trong khi nhu cầu từ các đối tác lớn có thể yếu đi.
| Theo dự báo của WB, GDP Việt Nam tăng 6,8% trong năm 2026, sau đó phục hồi lên 7,1% năm 2027 và 7,4% năm 2028 khi cú sốc dầu mỏ giảm dần và các động lực tăng trưởng trong nước được củng cố. Lạm phát bình quân cả năm được dự báo ở mức 4,2% năm 2026, sau đó giảm về 3,8% năm 2027 và 3,5% năm 2028. Cán cân vãng lai được dự báo vẫn thặng dư, nhưng giảm dần từ 6,5% GDP năm 2025 xuống 4,9% năm 2026, 3% năm 2027 và 1,6% năm 2028. Cán cân tài khóa dự kiến thâm hụt khoảng 3,5% GDP năm 2026, trong khi nợ công vẫn ở dưới các ngưỡng an toàn nợ. |
![]() |
Rủi ro suy giảm trong ngắn hạn vẫn ở mức cao. WB cho rằng xung đột kéo dài tại Trung Đông có thể khiến giá dầu duy trì ở mức cao và làm gián đoạn chuỗi cung ứng, qua đó có thể làm suy yếu xuất khẩu của Việt Nam, gia tăng áp lực lên khu vực ngân hàng cũng như tỷ giá, trong bối cảnh đòn bẩy tài chính của doanh nghiệp còn cao và dự trữ ngoại hối còn hạn chế. Bên cạnh đó, sự bất định của chính sách thương mại cũng làm tăng rủi ro đối với các ngành xuất khẩu chủ lực…
Tuy vậy, triển vọng trung hạn được WB đánh giá là cân bằng hơn. Ở chiều tích cực, cải cách cơ cấu đang diễn ra, nếu được thực thi triệt để, có thể giúp nâng cao năng suất và thúc đẩy tăng trưởng vượt kỳ vọng. Việc phát triển thị trường vốn sâu rộng, triển khai hiệu quả các dự án hạ tầng và xu hướng đa dạng hóa chuỗi cung ứng tiếp tục là những yếu tố có thể hỗ trợ Việt Nam. Đa dạng hóa chuỗi cung ứng, tái định hình các tuyến thương mại và nhu cầu liên quan đến công nghệ vẫn có thể tạo ra cơ hội cho nền kinh tế.
Trong trung hạn, kế hoạch đầu tư công quy mô lớn được xem là một động lực quan trọng. Báo cáo đề cập kế hoạch đầu tư công trị giá khoảng 320 tỷ USD, với kỳ vọng hỗ trợ tăng trưởng, tháo gỡ các điểm nghẽn về hạ tầng, logistics và thương mại. Nguồn vốn ưu đãi được kỳ vọng sẽ được cấp cho các dự án ưu tiên và hỗ trợ đầu tư vào những lĩnh vực mà sự tham gia của khu vực tư nhân còn hạn chế. Các cải cách cơ cấu ở những ngành then chốt như năng lượng tái tạo cũng được kỳ vọng tạo điều kiện huy động thêm sự tham gia và nguồn tài chính từ khu vực tư nhân.
Tuy nhiên, các rủi ro trung hạn cũng không nhỏ. Nếu cải cách không được thực hiện đồng đều hoặc đầu tư công không hiệu quả, tăng trưởng tiềm năng có thể chững lại trong bối cảnh lực lượng lao động đang già hóa và hiệu quả đầu tư còn là vấn đề cần cải thiện. Quy mô chưa từng có của kế hoạch đầu tư hạ tầng đòi hỏi quản trị mạnh và nguồn tài chính đầy đủ để thực hiện, đồng thời phải góp phần tăng cường khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu. Những nguy cơ của khu vực tài chính, đặc biệt liên quan đến bất động sản và ngân hàng, có thể làm trầm trọng thêm tác động của các cú sốc.
Báo cáo cũng lưu ý rằng cú sốc hiện nay sẽ không phải là cú sốc cuối cùng. Với mức độ mở cao của nền kinh tế, quản trị rủi ro chủ động trở thành điều kiện thiết yếu để duy trì ổn định kinh tế vĩ mô. Điều này đặt Việt Nam trước yêu cầu vừa ứng phó với những bất định ngắn hạn, vừa xây dựng nền tảng cho một mô hình tăng trưởng mới có khả năng chống chịu cao hơn.
![]() |
Cải cách cần đi cùng năng lực thực thi
Theo WB, để ứng phó với môi trường bên ngoài ngày càng bất định, đồng thời duy trì động lực cải cách, Việt Nam cần một khung chính sách vững mạnh hơn. Khung chính sách này phải vừa bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô và tài chính thông qua các khuôn khổ quản lý rủi ro chặt chẽ hơn trong ngắn hạn, vừa hỗ trợ quá trình chuyển đổi cơ cấu sâu rộng hơn trong trung hạn.
Báo cáo nhấn mạnh thách thức lớn nhất đối với các chính sách của Việt Nam là quá trình chuyển đổi cơ cấu và quản lý kinh tế vĩ mô cần được thúc đẩy đồng thời. Nền kinh tế đang chuyển dịch từ mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào xuất khẩu và tín dụng sang mô hình dựa trên năng suất và sự phát triển của khu vực tư nhân. Tuy nhiên, quá trình chuyển dịch này diễn ra trong bối cảnh rủi ro địa chính trị gia tăng, kế hoạch đầu tư công có quy mô chưa từng có và các cải cách hành chính sâu rộng. Vì vậy, quản lý các cú sốc ngắn hạn đồng thời đặt nền móng cho khả năng chống chịu dài hạn không phải là một sự đánh đổi, mà là hai yêu cầu song hành.
Điểm khởi đầu là ổn định kinh tế vĩ mô. Trong ngắn hạn, WB cho rằng việc duy trì lập trường tiền tệ thận trọng, mở rộng biên độ giao dịch USD/VND và thiết lập các thỏa thuận hoán đổi song phương sẽ góp phần củng cố khả năng chống chịu. Việc mở rộng bảo hiểm thất nghiệp cho lao động tạm thời cũng giúp tăng cường lớp đệm an sinh trước các cú sốc. Trong trung hạn, quá trình chuyển đổi đầy đủ sang lạm phát mục tiêu sẽ giúp neo giữ kỳ vọng giá cả và cho phép tỷ giá hấp thụ các áp lực bên ngoài linh hoạt hơn.
Cùng với đó, việc mở rộng giám sát an toàn vĩ mô, bao gồm khuôn khổ xử lý ngân hàng hiệu quả và chuyển sang các chuẩn mực Basel III dựa trên rủi ro, được cho là sẽ giúp giảm các điểm dễ tổn thương mang tính hệ thống và cải thiện phân bổ tín dụng. Đây là yêu cầu quan trọng trong bối cảnh tăng trưởng tín dụng cao, tín dụng có xu hướng tập trung vào một số lĩnh vực rủi ro và hệ thống tài chính vẫn phụ thuộc nhiều vào kênh ngân hàng.
Bên cạnh ổn định vĩ mô, Việt Nam cần xử lý thách thức về thực thi và nguồn vốn của kế hoạch đầu tư công. Danh mục đầu tư khoảng 320 tỷ USD là thách thức đối với ngân sách và tín dụng ngân hàng truyền thống. Để hiện thực hóa lợi ích tăng trưởng từ kế hoạch này, cần thẩm định dự án chặt chẽ, phối hợp hiệu quả giữa các cấp chính quyền và quản trị vững mạnh. Đồng thời, yêu cầu đặt ra là phải huy động vốn tư nhân ở quy mô lớn để chia sẻ gánh nặng nguồn lực và tăng hiệu quả đầu tư.
Trong bối cảnh đó, phát triển thị trường vốn được WB coi là yêu cầu rất quan trọng. Thị trường vốn của Việt Nam vẫn còn nhiều dư địa phát triển. Việc chuyển dịch sang các nguồn tài chính dài hạn hơn và đa dạng hơn ngoài hệ thống ngân hàng không chỉ giúp đáp ứng nhu cầu vốn cho hạ tầng, mà còn tạo nền tảng cho khu vực tư nhân mở rộng đầu tư. Khi thị trường vốn phát triển sâu rộng hơn, nền kinh tế có thể giảm bớt phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng, đồng thời cải thiện khả năng phân bổ nguồn lực cho các dự án dài hạn, các ngành đổi mới sáng tạo và các lĩnh vực có nhu cầu vốn lớn.
Một ưu tiên khác là tận dụng FDI theo hướng chất lượng thay vì số lượng. Báo cáo cho rằng Việt Nam cần tạo ra liên kết thực chất hơn giữa khu vực FDI và khu vực doanh nghiệp trong nước, thúc đẩy chuyển giao tri thức và lan tỏa năng suất. Thúc đẩy đổi mới sáng tạo và ứng dụng công nghệ sẽ giúp khai thác chênh lệch năng suất giữa doanh nghiệp nước ngoài và doanh nghiệp trong nước, qua đó tạo hiệu ứng lan tỏa nâng cao năng suất cho toàn bộ nền kinh tế.
Theo WB, chính sách hiện nay của Việt Nam đang đi đúng định hướng. Tuy nhiên, vấn đề khó hơn là liệu quá trình thực thi có theo kịp mức độ tham vọng hay không. Ba thách thức liên kết chặt chẽ sẽ có ý nghĩa quyết định, gồm bảo đảm danh mục đầu tư 320 tỷ USD được thẩm định nghiêm túc và triển khai hiệu quả; hoàn tất quá trình chuyển dịch sang các nguồn tài chính dài hạn hơn và đa dạng hơn ngoài hệ thống ngân hàng; và tận dụng FDI theo hướng chất lượng, tạo liên kết thực chất với khu vực trong nước và thúc đẩy chuyển giao tri thức.
Đây không chỉ là các ưu tiên chính sách riêng lẻ, mà còn là những điều kiện cần để Việt Nam xây dựng vòng xoáy tích cực giữa niềm tin của nhà đầu tư, đầu tư tư nhân, tăng trưởng và khả năng chống chịu. Nếu được thực hiện tốt, những nỗ lực này có thể giúp Việt Nam tạo bước tiến thực chất trên con đường hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao.


















