Mật ong Đồng Bằng Sông Cửu Long chuẩn hóa theo tiêu chuẩn OCOP

Nhờ việc ứng dụng công nghệ tinh chế, chuẩn hóa chất lượng OCOP và tích hợp đa giá trị kinh tế, sản phẩm mật ong vùng Đồng Bằng Sông Cửu Long (ĐBSCL) bước đầu xây dựng được nền tảng vững chắc để thâm nhập sâu vào các chuỗi bán lẻ hiện đại cũng như thị trường xuất khẩu.

Khai thác nền tảng lợi thế

Ngành nuôi ong tại ĐBSCL sở hữu lợi thế sinh thái khác biệt so với các vùng nguyên liệu khác nhờ nguồn mật hoa đa dạng quanh năm, bao gồm hệ sinh thái rừng tràm ngập nước, diện tích cây ăn trái chuyên canh lớn và vùng chuyên canh dừa. Lợi thế tự nhiên chỉ là điều kiện đầu vào, chưa đủ tạo nên lợi thế cạnh tranh nếu sản phẩm vẫn dừng ở dạng mật thô. Với nghề nuôi ong, phần giá trị lớn hơn nằm ở khả năng kiểm soát chất lượng, ổn định độ ẩm, bảo quản, đóng gói và xây dựng thương hiệu.

Trang trại nuôi ong chính là một điểm đến du lịch cộng đồng, tạo thêm đầu ra cho các sản phẩm.

Tư duy kinh tế nông nghiệp năm 2026 ghi nhận những thay đổi lớn. Thay vì xuất bán mật thô loãng với giá trị thấp và phụ thuộc thương lái, một số cơ sở, hợp tác xã và doanh nghiệp đang đầu tư vào công nghệ xử lý, cô đặc và kiểm soát chất lượng mật ong và hoàn thiện quy trình đóng gói đạt tiêu chuẩn ISO. Trong đó, kiểm soát độ ẩm là một trong những yêu cầu quan trọng để nâng cao khả năng bảo quản và đáp ứng tiêu chuẩn thị trường.

Khi những khâu này được chuẩn hóa, mật ong không còn đơn thuần là sản phẩm khai thác từ tự nhiên mà trở thành một hàng hóa có tiêu chuẩn, có nhận diện và khả năng tiếp cận những kênh phân phối có yêu cầu cao hơn. Dưới góc độ đầu tư, chương trình OCOP (Mỗi xã một sản phẩm) giúp tạo ra bảo chứng chất lượng và hạ tầng pháp lý, giúp sản phẩm mật ong nội địa nhanh chóng chuẩn hóa chứng nhận, mở rộng thị phần tại hệ thống siêu thị và tạo nền tảng để các doanh nghiệp từng bước đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của những thị trường có tiêu chuẩn cao.

Thay đổi để vươn tầm giá trị

Bức tranh phát triển của nghề ong miền Tây không nằm ở những nỗ lực đơn lẻ mà thể hiện qua sự kết nối chặt chẽ giữa các mô hình sản xuất, tạo nên một chuỗi giá trị đa dạng từ truyền thống đến hiện đại. Nhiều mô hình tại khu vực đã tận dụng những không gian sinh thái nguyên bản như Trại nuôi ong rừng tràm Trà Sư (An Giang). Tại đây, việc khai thác mật dưới tán rừng đặc dụng vừa bảo tồn nguồn gen bản địa vừa tạo ra dòng sản phẩm có giá trị thương mại cao nhờ hương vị hoa tràm đặc trưng.

Từ lợi thế tự nhiên, những nông dân giàu kinh nghiệm như ông Lê Thành Phương (ông Sáu Phương, Cần Thơ) lại cực kỳ chú trọng việc chuẩn hóa kỹ thuật nuôi. Việc thuần dưỡng đàn ong và ứng dụng quy trình kiểm soát vi sinh của ông giúp tạo ra nguồn mật nguyên liệu đạt chuẩn đồng nhất cho toàn khu trang trại. Mô hình này rất phổ biến tại miền Tây khi việc kết hợp khai thác mật hoa nhãn, hoa dừa… với du lịch trải nghiệm miệt vườn qua đó tạo thêm giá trị từ sản phẩm mật ong và dịch vụ trải nghiệm.

Từ nguồn mật chất lượng, các tỉnh Đồng Tháp và Vĩnh Long đã mở rộng mô hình liên kết giữa nuôi ong và hệ sinh thái vườn cây ăn trái.  Đồng Tháp hiện có nhiều sản phẩm mật ong, sản phẩm từ mật ong trong hệ thống OCOP, chẳng hạn mật ong, mật ong hút dẻo, mật ong hoa tràm, cùng các sản phẩm chế biến từ mật ong. Vĩnh Long cũng có các sản phẩm như Mật ong hoa nhãn Tấn Đầy và mật ong hoa dừa Tâm Phúc…

Ở đầu ra của chuỗi giá trị, thế hệ nông dân trẻ còn mở rộng các hoạt động thương mại, tìm kiếm khách hàng và tăng doanh số. Họ đưa giống ong vào sản xuất quy mô công nghiệp, ứng dụng công nghệ hạ ẩm hiện đại và xây dựng kênh tiếp thị số. Nhờ đó, sản phẩm mật ong OCOP được thương mại hóa hiệu quả, mang lại doanh thu cao mỗi năm. OCOP không chỉ là câu chuyện nâng hạng sản phẩm trong nước, chuẩn hóa chất lượng còn là điều kiện để ngành mật ong xử lý các rào cản thương mại khi muốn mở rộng xuất khẩu.

 Kim Trang

Theo Tạp chí Doanh nghiệp và Thương hiệu nông thôn

Trái hồng Việt Nam tìm lợi thế cạnh tranh trước áp lực hàng nhập khẩu

Bước vào mùa thu hoạch, trái hồng Việt Nam phải cạnh tranh với nguồn cung từ Trung Quốc, trong đó có những sản phẩm được bán với giá thấp. Sự khác biệt về giống, chất lượng và nguồn gốc đang mở ra cơ hội cho các vùng trồng đặc sản đồng thời đặt ra yêu cầu nâng cao giá trị cho nông sản nội địa.

Thương mại Việt Nam - Campuchia hướng tới mục tiêu 20 tỷ USD

Với kim ngạch thương mại song phương đạt 8,67 tỷ USD trong 8 tháng đầu năm 2026, quan hệ kinh tế Việt Nam - Campuchia tiếp tục duy trì đà tăng trưởng tích cực. Theo ông Đỗ Việt Phương, Tham tán Thương mại, Thương vụ Việt Nam tại Campuchia, mục tiêu đưa kim ngạch thương mại hai nước lên 20 tỷ USD là khả thi, song vẫn cần thời gian để thúc đẩy mạnh mẽ hơn.

Gỡ nút thắt vùng nguyên liệu cho ngành chế biến mắc ca

Dù diện tích mắc ca cả nước đã vượt 46.000 ha, nguồn hạt trong nước vẫn chưa đáp ứng đủ nhu cầu chế biến sâu. Trong 7 tháng đầu năm 2026, Việt Nam chi khoảng 30 triệu USD nhập khẩu mắc ca thô, dù xuất khẩu các sản phẩm chế biến tăng vọt. Thực trạng này đòi hỏi chiến lược phát triển vùng nguyên liệu chuẩn hóa song hành cùng sự tham gia của doanh nghiệp vào chuỗi liên kết.

Hướng phát triển cho các loại hồng đặc sản giá trị cao

Từ một loại quả theo mùa, trái hồng đang dần phân hóa thành nhiều phân khúc giá trị, trong đó những sản phẩm khan hiếm hoặc có đặc tính khác biệt được người mua chấp nhận mức giá cao. Xu hướng này mở ra hướng mới cho việc gia tăng giá trị trái cây đặc sản nội địa.

Việt Nam rút ngắn khoảng cách công nghệ trong nông nghiệp thông minh

Thiếu lao động, chi phí đầu vào và yêu cầu sử dụng tài nguyên hiệu quả đang thúc đẩy nông nghiệp chuyển nhanh sang mô hình dựa trên dữ liệu, tự động hóa và trí tuệ nhân tạo (AI). Với Việt Nam, vấn đề không chỉ là tiếp nhận công nghệ mới mà còn là chọn được giải pháp phù hợp với quy mô sản xuất và khả năng đầu tư của nông dân.

Video