Việt Nam rút ngắn khoảng cách công nghệ trong nông nghiệp thông minh
![]() |
| Ứng dụng công nghệ thúc đẩy phát triển nông nghiệp thông minh |
Khi công nghệ đi vào những bài toán thực tiễn
Nông nghiệp thông minh đang chuyển từ những mô hình thử nghiệm trong nhà kính sang nhiều khâu của sản xuất, từ theo dõi cây trồng, tưới tiêu đến cơ giới hóa và thu hoạch. Tại Hàn Quốc, AI, robot, dữ liệu và công nghệ vệ tinh được tích hợp ngày càng sâu vào sản xuất. Nước này phát triển các Smart Farm Innovation Valley để đào tạo, thử nghiệm và hỗ trợ thế hệ nông dân mới. Đồng thời, họ mở rộng ứng dụng công nghệ từ nhà kính ra đồng ruộng, chăn nuôi và khâu phân phối. Mục tiêu đặt ra không đơn thuần là thay thế lao động mà còn giảm sự phụ thuộc vào các công việc thủ công, nâng khả năng theo dõi và ra quyết định dựa trên dữ liệu.
Trung Quốc cho thấy một hướng tiếp cận khác: đưa công nghệ vào từng bài toán sản xuất để đo hiệu quả trước khi nhân rộng. Tại Đại Đồng, tỉnh Sơn Tây, mô hình kết hợp công nghệ Bắc Đẩu, Internet vạn vật (IoT) và tự động hóa trong canh tác ngô ghi nhận năng suất tăng 15,5%, trong khi lượng nước tưới giảm 40% và phân bón giảm 15%. Những con số này không thể đại diện cho mọi mô hình nông nghiệp thông minh, nhưng cho thấy giá trị của công nghệ nằm ở khả năng giải quyết những chi phí cụ thể trên đồng ruộng.
AI hay robot không còn chỉ được nhìn dưới góc độ thiết bị hiện đại, mà được đánh giá qua khả năng tiết kiệm đầu vào, giảm sức lao động, nâng chất lượng và giúp người sản xuất kiểm soát tốt hơn quá trình canh tác. Cách tiếp cận này đặc biệt có ý nghĩa với những nền nông nghiệp phải đồng thời đối mặt với biến động chi phí, thiếu nhân lực và yêu cầu sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn.
Việt Nam cần công nghệ phù hợp hơn là đắt tiền
Việt Nam đang có thêm cơ hội tiếp cận các nguồn lực và kinh nghiệm quốc tế. Trong hợp tác với Nhật Bản, các chuyên gia đề cập tới việc kết hợp AI, IoT, cảm biến, drone, robot, tưới thông minh và giống mới với đào tạo nhân lực, thử nghiệm công nghệ và hỗ trợ doanh nghiệp. Đáng chú ý, hợp tác không chỉ nằm ở chuyển giao kỹ thuật mà còn gắn với nguồn lực tài chính. Năm 2026, JICA và BIDV triển khai khoản vay 50 triệu USD, trong đó 30 triệu USD hướng tới các doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa ở khu vực nông thôn. Điều này mở thêm một mắt xích quan trọng: công nghệ muốn đi vào sản xuất phải có cơ chế tài chính để doanh nghiệp và người sản xuất có khả năng tiếp cận.
Kinh nghiệm Hàn Quốc lại cho thấy tầm quan trọng của hệ sinh thái gồm nghiên cứu, đào tạo, doanh nghiệp và người sản xuất. Trong khi đó, hợp tác Việt - Trung gợi mở một vấn đề sát với thực tế Việt Nam: không nhất thiết mỗi hộ nông dân phải tự đầu tư toàn bộ máy móc và thiết bị công nghệ cao. Mô hình hợp tác xã hoặc trung tâm dịch vụ đầu tư thiết bị rồi cung cấp dịch vụ cho nhiều hộ có thể giúp giảm chi phí ban đầu và tăng khả năng khai thác công nghệ.
Thực tế trong nước cũng đang xuất hiện những bước đi theo hướng này. Tại TP.HCM, hoạt động kết nối doanh nghiệp Việt Nam và Hàn Quốc tháng 9/2026 tập trung vào khả năng thử nghiệm, ứng dụng và chuyển giao các giải pháp AI, IoT, drone, nông nghiệp tuần hoàn và quản lý dữ liệu. Cách tiếp cận này cho thấy khoảng cách từ một công nghệ được giới thiệu đến một giải pháp thực sự có giá trị vẫn cần được lấp bằng quá trình thử nghiệm trong điều kiện sản xuất cụ thể.
Bài toán của nông nghiệp Việt Nam trong giai đoạn tới không nằm ở việc chạy theo những công nghệ đắt tiền nhất. Điều quan trọng hơn là xác định khâu nào đang làm tăng chi phí, thiếu lao động hoặc hạn chế chất lượng để lựa chọn công nghệ tương ứng. Đồng thời, chúng ta sẽ hình thành vùng sản xuất đủ quy mô, dữ liệu đủ tin cậy và nhân lực đủ khả năng vận hành. Khi công nghệ được lựa chọn từ nhu cầu thực tế thay vì từ sức hấp dẫn của thiết bị, quá trình số hóa mới có cơ hội tạo ra hiệu quả kinh tế và mở rộng từ mô hình điểm thành năng lực sản xuất.
Kim Trang














