Trung tâm dữ liệu vào cuộc đua mới

Nằm trong khu vực sôi động bậc nhất của cuộc đua phát triển trung tâm dữ liệu toàn cầu, Việt Nam đang có những bước tiến mạnh mẽ trong việc gia tăng nguồn cung phân khúc này.
Nguồn cung trung tâm dữ liệu tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương nói chung và Việt Nam nói riêng đang gia tăng nhanh. Ảnh: Dũng Minh.

Nguồn cung tăng nhanh

Ông Andrew Green - Trưởng Bộ phận Trung tâm dữ liệu khu vực châu Á - Thái Bình Dương, Cushman & Wakefield cho biết, tổng nguồn cung tương lai của thị trường trung tâm dữ liệu khu vực châu Á - Thái Bình Dương (APAC) đã đạt mức kỷ lục 26,5 gigawatt (GW) trong nửa đầu năm 2026.

Chỉ trong vòng 6 tháng, khu vực này đã bổ sung thêm 7,1 GW - đánh dấu một trong những giai đoạn tăng trưởng nửa năm mạnh nhất từ trước đến nay, khi các nhà vận hành trung tâm dữ liệu quy mô cực lớn (hyperscale), nhà cung cấp dịch vụ đám mây và các nền tảng AI đẩy mạnh đầu tư hạ tầng trên toàn khu vực.

Theo Cushman & Wakefield, tổng nguồn cung tương lai hiện bao gồm 4,8 GW đang được xây dựng và 21,7 GW đang trong giai đoạn quy hoạch.

Đồng thời, khoảng 1,4 GW công suất vận hành mới cũng đã được đưa vào hoạt động trên toàn APAC, cho thấy khả năng của thị trường trong việc triển khai nguồn cung quy mô lớn nhằm đáp ứng nhu cầu hạ tầng số đang tăng trưởng nhanh chóng.

Mặc dù nguồn cung mới được bổ sung đáng kể, tỷ lệ trống của các trung tâm dữ liệu cho thuê chỗ đặt máy chủ (colocation) đã giảm từ 10,9% trong nửa cuối năm 2025 xuống còn 10,3% trong nửa đầu năm 2026. Điều này phản ánh khả năng hấp thụ mạnh mẽ tại các thị trường trọng điểm, cũng như nhu cầu thuê ổn định trong bối cảnh công suất liên tục được mở rộng.

Đông Nam Á tiếp tục là khu vực chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng công suất trung tâm dữ liệu đang được xây dựng tại APAC, tương đương khoảng 50% tổng công suất của khu vực.

 

Malaysia dẫn đầu với 1.039 megawatt (MW) đang xây dựng, theo sau là Thái Lan với 859 MW. Nhu cầu thuê mạnh mẽ, chính sách hỗ trợ từ chính phủ và dòng vốn đầu tư liên tục vào hạ tầng số đã củng cố vai trò của Đông Nam Á như một động lực tăng trưởng quan trọng của ngành trung tâm dữ liệu khu vực APAC.

Đáng chú ý, Việt Nam đang thu hút sự quan tâm ngày càng lớn từ các nhà vận hành hyperscale, điện toán đám mây và AI.

Tại TP.HCM, quy mô nguồn cung tương lai đạt 68 MW trong nửa đầu năm 2026, được hỗ trợ bởi hàng loạt thông báo đầu tư quy mô lớn, bao gồm thỏa thuận khung trị giá 1 tỷ USD giữa G42, FPT Corporation và Viet Thai Group, cùng đề xuất dự án trung tâm dữ liệu AI hyperscale trị giá 2 tỷ USD.

Việt Nam cũng đang từng bước củng cố vị thế trong hệ sinh thái hạ tầng số khu vực nhờ các cải cách chính sách, dòng vốn đầu tư nước ngoài gia tăng và khả năng kết nối ngày càng được cải thiện thông qua các dự án như tuyến cáp quang biển MViSTA kết nối Việt Nam với Singapore, Johor (Malaysia) và Thái Lan.

Theo Cushman & Wakefield, các chiến lược phát triển trung tâm dữ liệu tại APAC đang thay đổi. Khi yêu cầu hạ tầng ngày càng phức tạp, các chủ đầu tư tập trung nhiều hơn vào tốc độ triển khai, hiệu quả vận hành, tính bền vững và khả năng mở rộng trong dài hạn.

Việc đẩy mạnh chuyển đổi số, đặc biệt tại các doanh nghiệp lĩnh vực tài chính, công nghệ và dịch vụ, tạo điều kiện thúc đẩy thị trường trung tâm dữ liệu phát triển.

Việc đẩy mạnh chuyển đổi số, đặc biệt tại các doanh nghiệp lĩnh vực tài chính, công nghệ và dịch vụ, tạo điều kiện thúc đẩy thị trường trung tâm dữ liệu phát triển.

Ông Pritesh Swamy - Trưởng Bộ phận Nghiên cứu và Tư vấn, Nhóm Trung tâm dữ liệu khu vực châu Á - Thái Bình Dương cho hay, chúng ta đang chứng kiến các nhà phát triển vượt ra ngoài những mô hình thiết kế trung tâm dữ liệu truyền thống khi yêu cầu hạ tầng ngày càng khắt khe hơn. 

Ở hầu hết các thị trường, tốc độ triển khai dự án đang trở thành yếu tố quyết định. Các phương pháp xây dựng mô-đun và công nghệ làm mát tiên tiến giúp nhà vận hành tối ưu hóa hạ tầng hiện có, đồng thời rút ngắn thời gian triển khai.

Khi mật độ tính toán ngày càng tăng, các nhà vận hành cũng chú trọng hơn đến hiệu quả sử dụng tài nguyên và tính bền vững dài hạn, bao gồm cách quản lý điện năng và nguồn nước khi cơ sở hạ tầng mở rộng.

Cơ hội từ mức tăng trưởng 22-38%/năm

Việt Nam hội tụ cả lợi thế về chi phí xây dựng tương đối cạnh tranh lẫn nhu cầu ngày càng tăng đến từ điện toán đám mây, các ứng dụng AI và nền kinh tế số đang mở rộng nhanh chóng. Khi các đơn vị sử dụng và nhà đầu tư bắt đầu tìm kiếm những lựa chọn ngoài các trung tâm đã bị hạn chế về dư địa trong khu vực, Việt Nam ngày càng nổi lên như một thị trường có không gian để mở rộng.

Hiện nay, ở trong nước, nguồn cung trung tâm dữ liệu chủ yếu được vận hành bởi các đơn vị như VNPT, Viettel IDC, FPT Telecom, CMC Telecom, HTC (ECODC) và QTSC, với tiêu chuẩn kỹ thuật đạt Tier III/Tier III+ để đáp ứng các yêu cầu về độ sẵn sàng, an toàn và khả năng bảo trì.

Bà Lê Thị Huyền Trang - Tổng giám đốc JLL Việt Nam cho hay, giai đoạn 2023-2028, công suất trung tâm dữ liệu tại một số nước Đông Nam Á dự báo có tốc độ tăng trưởng kép hàng năm từ 22-38%. Việt Nam nhiều khả năng sẽ đi theo quỹ đạo này khi các điều kiện nền tảng cải thiện.

Trên thực tế, thị trường đã ghi nhận một loạt dự án mới được công bố hoặc triển khai, điển hình như trung tâm dữ liệu của Viettel IDC tại Tân Phú Trung (TP.HCM) với công suất thiết kế lên tới 140 MW; Kinh Bắc hợp tác cùng AIC và VietinBank để phát triển trung tâm dữ liệu gần 2 tỷ USD tại Khu công nghiệp Tân Phú Trung, công suất dự kiến 200 MW IT Load; CMC đang phát triển dự án CMC Hyperscale Data Centre với tổng vốn hơn 250 triệu USD, công suất ban đầu 30 MW và khả năng mở rộng lên đến 120 MW… 

Là thị trường mới nổi, Việt Nam có nhiều dự địa để phát triển trung tâm dữ liệu, không chỉ xuất phát từ nhu cầu lớn, mà còn từ chi phí xây dựng cạnh tranh.

Cụ thể, chi phí xây dựng trung tâm dữ liệu tại APAC hiện dao động từ 7,9-19,2 triệu USD/MW. Trong đó, Nhật Bản tiếp tục là thị trường đắt đỏ nhất khu vực với 19,2 triệu USD/MW, tiếp theo là Singapore với 17,9 triệu USD/MW, còn tại Đài Loan (Trung Quốc), chi phí này ở mức 7,9 triệu USD/MW.

Đáng chú ý, Việt Nam đang nổi lên trong làn sóng phát triển trung tâm dữ liệu tiếp theo tại châu Á - Thái Bình Dương. Với chi phí xây dựng dao động từ 5,7-8,7 triệu USD/MW và mức trung bình 7,2 triệu USD/MW, Việt Nam được xếp vào nhóm các thị trường có chi phí cạnh tranh hơn trong khu vực, trong khi lạm phát chi phí xây dựng hàng năm được duy trì ở mức tương đối vừa phải là 3,8%.

Theo Báo Đầu tư Chứng khoán

Điện rác: Cần khung giá sát thực tế để thu hút đầu tư

Khung giá phát điện rác năm 2026 đang được đề xuất với mức trần 2.378,39 đồng/kWh, giảm 7,64% so với năm 2025, trong khi nhiều thông số đầu vào được chuyên gia và các nhà đầu tư cho rằng chưa phản ánh đầy đủ chi phí thực tế.

VETC, Viettel Money và bài toán thiết kế lại chính sách thu phí

Sau khi VETC và Viettel Money tạm dừng thu phí dịch vụ ví điện tử trước phản ứng của người dùng, câu chuyện đặt ra yêu cầu nhìn lại cách thiết kế phí, bảo đảm quyền lựa chọn và minh bạch thông tin đối với dịch vụ thanh toán gắn với giao thông.

Đổi mới mô hình phát triển, hướng tới lao động sáng tạo

Sau 40 năm đổi mới, nền kinh tế Việt Nam đã thay đổi mạnh mẽ, nhưng những động lực truyền thống đang bộc lộ giới hạn. Các chuyên gia đề xuất đổi mới mô hình phát triển, quản trị và chuyển dịch sang lao động sáng tạo.

Nông sản Việt thoát thế “chạy theo” quy định nhập khẩu

Xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đang tăng tốc trong năm 2026, nhưng cùng với cơ hội mở rộng thị trường là sức ép ngày càng lớn từ những quy định nhập khẩu thay đổi nhanh. Khi thị trường nhập khẩu chủ lực liên tục điều chỉnh tiêu chuẩn về dư lượng, kiểm dịch, truy xuất nguồn gốc và sản xuất xanh, khả năng cập nhật và quản trị tiêu chuẩn đang trở thành một năng lực cạnh tranh cốt lõi của nông sản Việt.

VETC và ePass thu phí: Làm rõ ranh giới giữa 'được thu' và 'tự ý áp phí'

Từ tháng 8/2026, VETC và ePass bắt đầu thu phí quản lý tài khoản 6.600 đồng/tháng với khách hàng cá nhân và 66.000 đồng/tháng với tổ chức, doanh nghiệp. Luật sư Nguyễn Văn Đồng cho rằng, việc doanh nghiệp được phép thu phí không đồng nghĩa với quyền tự ý áp thêm nghĩa vụ tài chính lên khách hàng, mà còn phải xem xét hợp đồng, điều kiện giao dịch chung và cách thức thông báo, thay đổi chính sách.

An Giang mở rộng thị trường, nâng chất lượng cho sản phẩm OCOP

An Giang đang chuyển trọng tâm phát triển OCOP từ gia tăng số lượng sang nâng cao chất lượng, mở rộng thị trường và tăng cường chuyển đổi số. Hàng loạt hoạt động xúc tiến thương mại, kết nối cung cầu và đưa sản phẩm vào các kênh phân phối hiện đại đang mở thêm đầu ra cho đặc sản địa phương.

Video