FDI là điểm sáng, nhưng lan tỏa vẫn là bài toán khó

Dòng vốn FDI tiếp tục là điểm sáng nhưng yêu cầu đặt ra là làm thế nào để FDI tạo lan tỏa mạnh hơn về công nghệ, năng suất, liên kết nhà cung ứng và giá trị gia tăng trong nước.
 
FDI là điểm sáng, nhưng lan tỏa vẫn là bài toán khó
Bất chấp những "cơn gió ngược" trong ngắn hạn, niềm tin vào Việt Nam như một điểm đến đầu tư vẫn duy trì mạnh mẽ (Nguồn: Báo cáo Chỉ số Niềm tin Kinh doanh – BCI - Quý I/2026 của EuroCham)

Động lực quan trọng

Số liệu từ Cục Thống kê, Bộ Tài chính cho thấy, xu hướng dòng vốn FDI vào Việt Nam liên tục duy trì tích cực. Năm 2025, vốn FDI đăng ký đạt 38,42 tỷ USD, vốn thực hiện đạt mức kỷ lục 27,62 tỷ USD. Bốn tháng đầu năm 2026, vốn FDI đăng ký và giải ngân tiếp tục tăng mạnh, lần lượt đạt trên 18,2 tỷ USD và 7,4 tỷ USD. Những con số đó phản ánh niềm tin của cộng đồng nhà đầu tư quốc tế đối với môi trường đầu tư, kinh doanh, sự ổn định chính trị – xã hội và triển vọng tăng trưởng trung và dài hạn của nền kinh tế. Việt Nam tiếp tục nổi lên như một điểm đến được quan tâm trong các ngành chế biến, chế tạo, điện tử và công nghệ cao.

Trong một thế giới mà thương mại và đầu tư chịu tác động từ căng thẳng địa chính trị, thuế quan, giá năng lượng và sự dịch chuyển chuỗi cung ứng, việc dòng vốn FDI vẫn duy trì tích cực là tín hiệu quan trọng. Dòng vốn này bổ sung nguồn lực đầu tư, đồng thời góp phần duy trì năng lực sản xuất, xuất khẩu, việc làm và vị thế của Việt Nam trong các chuỗi cung ứng khu vực.

Tuy nhiên, bối cảnh và các mục tiêu phát triển mới cũng đặt ra các yêu cầu cao hơn trong thu hút FDI, nhất là liên quan đến chất lượng và mức độ kết nối, lan tỏa với nền kinh tế trong nước. Một nền kinh tế có thể đạt kim ngạch xuất khẩu lớn nhờ FDI, nhưng nếu doanh nghiệp nội địa chỉ tham gia hạn chế vào chuỗi cung ứng, phần giá trị gia tăng và kỳ vọng giúp cải thiện năng suất sẽ khó đạt được.

Vì vậy, dù FDI vẫn là điểm sáng nhưng thước đo bằng vốn đăng ký, vốn thực hiện hay kim ngạch xuất khẩu là chưa đủ. Quan trọng hơn, FDI sẽ giúp Việt Nam nâng năng lực sản xuất trong nước đến đâu, chuyển giao kỹ năng và công nghệ như thế nào, vươn lên ra sao trong chuỗi cung ứng là những vấn đề cần đặt ra.

Khoảng trống nằm ở sức lan tỏa

Điểm nghẽn lớn nhất hiện nay là mức độ lan tỏa từ khu vực FDI sang khu vực doanh nghiệp trong nước vẫn còn hạn chế. Theo các chuyên gia, liên kết yếu giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước là một trong những nguyên nhân khiến nền kinh tế vận hành theo hai khu vực khá tách biệt: một khu vực hội nhập sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu và một khu vực doanh nghiệp nội địa còn khó tham gia sâu vào các chuỗi đó.

Một chỉ dấu đáng chú ý là doanh nghiệp FDI tại Việt Nam vẫn nhập khẩu hơn 50% đầu vào phục vụ xuất khẩu. Điều này cho thấy các nhà cung ứng trong nước còn gặp khó khi tham gia vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia. Khoảng cách không chỉ nằm ở quy mô vốn, mà còn ở năng lực quản trị, tiêu chuẩn kỹ thuật, chất lượng lao động, khả năng đổi mới công nghệ và mức độ sẵn sàng đáp ứng các yêu cầu khắt khe về thời gian, chất lượng, truy xuất nguồn gốc, tuân thủ môi trường và xã hội.

Chênh lệch năng suất giữa doanh nghiệp có liên kết với chuỗi giá trị toàn cầu và các doanh nghiệp không có liên kết tại Việt Nam (Nguồn: Báo cáo VN2045 của WB)
Chênh lệch năng suất giữa doanh nghiệp có liên kết với chuỗi giá trị toàn cầu và các doanh nghiệp không có liên kết tại Việt Nam (Nguồn: Báo cáo VN2045 của WB)

Lưu ý về sự phân tách giữa khu vực kinh tế FDI và các doanh nghiệp trong nước, bà Mariam J. Sherman, Giám đốc WB tại Việt Nam, Campuchia và Lào cho rằng, vấn đề là cần suy nghĩ cách có thể đầu tư, hỗ trợ cho doanh nghiệp trong nước như thế nào để họ liên kết tốt hơn, hưởng lợi nhiều hơn từ khu vực FDI và trở thành động lực cho tương lai. “Đây vừa là thách thức, nhưng cũng là một cơ hội đối với Việt Nam trong giai đoạn sắp tới”, bà Mariam J. Sherman nói. Nhận định này cho thấy thu hút FDI không thể tách rời bài toán lan tỏa.

Khoảng trống lan tỏa còn thể hiện ở bản chất của nhiều dòng vốn FDI. Trong thời gian dài, một phần đáng kể FDI vào Việt Nam tập trung vào khâu lắp ráp, gia công có giá trị gia tăng thấp. Điều này cũng làm giảm động lực sử dụng nguồn cung trong nước và chuyển giao công nghệ. Với một nền kinh tế đặt mục tiêu thu nhập cao, không thể chỉ dựa vào việc trở thành điểm đến sản xuất chi phí cạnh tranh. Việt Nam cần bước lên nấc cao hơn trong chuỗi giá trị: từ thu hút nhà máy sang thu hút năng lực công nghệ; từ xuất khẩu nhiều hơn sang giữ lại nhiều hơn giá trị; từ cạnh tranh bằng ưu đãi sang cạnh tranh bằng hạ tầng, nhân lực, thể chế và hệ sinh thái doanh nghiệp đủ mạnh.

Đẩy mạnh liên kết và nâng giá trị gia tăng

Trong giai đoạn tới, các chuyên gia cho rằng, định hướng chính sách FDI cần chuyển từ tư duy “thu hút càng nhiều càng tốt” sang “thu hút có chọn lọc và tạo lan tỏa”. Điều đó không có nghĩa là giảm vai trò của FDI. Ngược lại, FDI vẫn là một trụ cột quan trọng nhưng cách tiếp cận cần thay đổi để dòng vốn này thực sự đóng góp vào chuyển đổi cơ cấu, nâng năng suất và củng cố năng lực nội sinh của nền kinh tế.

Ông Nguyễn Xuân Thành, Giảng viên Chính sách công, Đại học Fulbright Việt Nam, cho rằng Việt Nam vẫn có mức độ đồng thuận rất cao trong việc tiếp tục là một nền kinh tế mở, tiếp tục dựa vào FDI và định hướng xuất khẩu. Tuy nhiên, mục tiêu là dịch chuyển lên các khâu có giá trị gia tăng cao hơn. Do đó, chính sách FDI không nên chỉ dựa vào các ưu đãi tài khóa truyền thống như thuế hay đất đai, mà cần chuyển mạnh sang cung cấp hạ tầng tốt hơn và các dịch vụ hỗ trợ tốt hơn cho nhà đầu tư.

Đây là điểm khác biệt quan trọng của giai đoạn mới, với lợi thế cạnh tranh phải đến từ chất lượng hạ tầng, logistics, nguồn nhân lực, dịch vụ hành chính, khung pháp lý ổn định và khả năng kết nối với mạng lưới nhà cung ứng trong nước. Nhà đầu tư chất lượng cao không chỉ tìm kiếm chi phí thấp, mà cần một hệ sinh thái sản xuất đủ tin cậy để phát triển dài hạn.

Từ góc độ chính sách, điều này đòi hỏi Việt Nam phải phát triển các chương trình nhà cung ứng nội địa thực chất hơn. Cần có cơ chế kết nối thường xuyên giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp Việt Nam, giúp doanh nghiệp trong nước hiểu rõ tiêu chuẩn đầu vào, quy trình đánh giá, yêu cầu chất lượng và kế hoạch mua hàng của các tập đoàn đa quốc gia. Các nền tảng kết nối, trung tâm hỗ trợ kỹ thuật, chương trình đào tạo quản trị và tiêu chuẩn sản xuất có thể trở thành cầu nối để doanh nghiệp nội từng bước tham gia sâu hơn.

Cùng với đó, chính sách thu hút FDI cần gắn với yêu cầu lan tỏa công nghệ và nâng cấp kỹ năng. Các dự án công nghệ cao, điện tử, bán dẫn, trung tâm dữ liệu, năng lượng sạch hay sản xuất xanh sẽ chỉ tạo tác động lớn nếu đi kèm với đào tạo lao động, liên kết nghiên cứu, hợp tác với doanh nghiệp nội và phát triển hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ… chứ không chỉ dừng ở các con số về việc làm, thu ngân sách và kim ngạch xuất khẩu được tạo ra.

Tất nhiên, chuyển hướng chính sách FDI không phải là dựng thêm rào cản hay đặt ra yêu cầu hành chính cứng nhắc với nhà đầu tư. Điều quan trọng hơn là thiết kế chính sách đủ thông minh để khuyến khích các dự án có hàm lượng công nghệ cao hơn, tỷ lệ liên kết nội địa tốt hơn và cam kết đào tạo, chuyển giao kỹ năng rõ hơn. Đi cùng với đó là cải thiện môi trường kinh doanh, giảm chi phí tuân thủ, đơn giản hóa thủ tục và bảo đảm tính ổn định của chính sách. Giai đoạn mới vì vậy không những đòi hỏi thu hút thêm các dự án FDI chất lượng, mà quan trọng hơn là xây dựng được cơ chế để FDI kéo theo nhà cung ứng, công nghệ, kỹ năng và năng lực quản trị trong nước cùng phát triển, qua đó tạo ra các hiệu ứng lan tỏa nâng cao năng suất cho toàn bộ nền kinh tế.
Theo Thời báo Ngân Hàng

Ngành dầu khí 2026: Lợi nhuận doanh nghiệp phân hóa

Biến động địa chính trị gây cú sốc nguồn cung dầu khí toàn cầu, tuy nhiên Việt Nam đã chủ động ổn định thị trường và mở ra cơ hội đầu tư nhờ xu hướng chuyển dịch năng lượng.

Hướng tới trung tâm dịch vụ lớn của Đông Nam Á

Sau khi sáp nhập, TP. Hồ Chí Minh được xem là “siêu đô thị” của cả nước và khu vực. Đây là nền tảng quan trọng để thành phố hướng đến mô hình trung tâm dịch vụ, mua sắm và tiêu dùng hàng đầu Đông Nam Á.

Video