Chấm dứt 'nới - siết tạm thời', mở hành lang ổn định cho trái phiếu DN
Từ chu kỳ "nới, siết, nới tạm thời" đến khuôn khổ pháp lý mới
Nguồn vốn tín dụng hiện chiếm trên 50% tổng nhu cầu vốn của nền kinh tế, trong khi tỷ trọng của thị trường vốn chỉ dao động khoảng 15 - 17%. Riêng kênh trái phiếu doanh nghiệp phát hành riêng lẻ mới chiếm khoảng 6,5-7%.
Thị trường vốn đang được đặt vào vị trí ngày càng quan trọng trong chiến lược huy động nguồn lực phục vụ tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, theo ông Nguyễn Khắc Hải, Giám đốc Khối phụ trách Luật và Kiểm soát tuân thủ Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI, quy mô của thị trường này vẫn còn khá khiêm tốn so với tín dụng ngân hàng.
Khoảng cách lớn giữa hai kênh dẫn vốn cho thấy nền kinh tế vẫn phụ thuộc đáng kể vào hệ thống ngân hàng. Đây cũng là một trong những điểm nghẽn cần được xử lý nếu Việt Nam muốn huy động nguồn lực quy mô lớn cho các mục tiêu phát triển trong giai đoạn 5 năm tới.
![]() |
Để thị trường vốn thực sự trở thành đối trọng với tín dụng ngân hàng, Việt Nam vẫn cần củng cố niềm tin, nâng cấp hạ tầng giao dịch và tiếp tục tháo gỡ các rào cản đối với dòng vốn ngoại.
Theo ông Hải, khó khăn lớn nhất của thị trường trái phiếu doanh nghiệp trong những năm gần đây không chỉ nằm ở quy mô, mà còn đến từ sự suy giảm niềm tin của nhà đầu tư sau hàng loạt sự việc liên quan đến hoạt động phát hành và phân phối trái phiếu.
Trước đây, Nghị định 153 tạo ra một môi trường tương đối thông thoáng cho hoạt động phát hành trái phiếu riêng lẻ. Cơ chế cởi mở giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận nguồn vốn, nhưng đồng thời bộc lộ hạn chế khi một bộ phận nhà đầu tư cá nhân chưa có đầy đủ khả năng đánh giá rủi ro tín dụng và chất lượng tổ chức phát hành.
Sau những biến động trên thị trường, cơ quan quản lý ban hành Nghị định 65 với nhiều yêu cầu chặt chẽ hơn nhằm bảo vệ nhà đầu tư. Tuy nhiên, việc siết điều kiện phát hành trong thời gian ngắn cũng khiến thị trường rơi vào trạng thái ách tắc, nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc cơ cấu, gia hạn hoặc thanh toán các khoản nợ trái phiếu đến hạn.
Nghị định 08 sau đó được ban hành như một giải pháp mang tính kỹ thuật và tình thế. Văn bản này cho phép doanh nghiệp đàm phán kéo dài kỳ hạn trái phiếu, sử dụng tài sản khác để thanh toán thay cho tiền mặt và gia hạn thời gian trả nợ trong một số trường hợp.
Như vậy, chỉ trong vài năm, thị trường trải qua chu kỳ điều chỉnh chính sách theo hướng "nới, siết rồi nới tạm thời". Việc khuôn khổ pháp lý thay đổi liên tục phần nào gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc xây dựng kế hoạch huy động vốn dài hạn, đồng thời khiến quá trình khôi phục niềm tin của nhà đầu tư mất nhiều thời gian hơn. Trong bối cảnh đó, Nghị định 200 được kỳ vọng tạo ra bước chuyển mới khi kế thừa và tổng hợp các quy định trước đây, đồng thời thiết lập sự cân bằng giữa nhu cầu huy động vốn và yêu cầu quản trị rủi ro.
Một điểm đáng chú ý là phạm vi nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp được mở rộng. Theo quy định mới, nhà đầu tư nước ngoài, bao gồm cả tổ chức và cá nhân, được xác định là nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp và có thể tham gia thị trường trái phiếu phát hành riêng lẻ.
Đối với nhà đầu tư cá nhân trong nước, cơ chế bảo vệ được tăng cường. Nhà đầu tư chỉ được mua một số loại trái phiếu riêng lẻ khi trái phiếu được xếp hạng tín nhiệm, có bảo lãnh thanh toán của ngân hàng hoặc có tài sản bảo đảm.
![]() |
|
|
Doanh nghiệp phát hành cũng phải công bố rõ mục đích sử dụng vốn, tình hình quản lý dòng tiền và các thông tin liên quan trước, trong và sau đợt phát hành. Trách nhiệm của các tổ chức tư vấn, xác nhận, phân phối và các bên tham gia quá trình phát hành được quy định cụ thể hơn.
Ông Hải đánh giá khuôn khổ mới có thể tạo ra một thị trường "thông thoáng nhưng có kiểm soát", qua đó cân bằng ba mục tiêu gồm huy động vốn, quản trị rủi ro và phát triển bền vững.
Tuy nhiên, việc khôi phục niềm tin sẽ không thể diễn ra ngay lập tức. Sau những biến động của giai đoạn trước, nhà đầu tư cần thời gian để đánh giá hiệu quả thực thi của các quy định mới, mức độ minh bạch của doanh nghiệp và khả năng xử lý các vi phạm phát sinh.
Nâng hạng thị trường và sức ép nâng cấp hạ tầng tài chính
Bên cạnh việc hoàn thiện thị trường trái phiếu, nâng hạng thị trường chứng khoán tiếp tục là một trong những mục tiêu quan trọng của Việt Nam đến năm 2030.
Theo đại diện SSI, quá trình đáp ứng các tiêu chí nâng hạng không nên chỉ được nhìn nhận dưới góc độ thời gian. Việc Việt Nam mất nhiều năm để đáp ứng các yêu cầu của FTSE cũng là quá trình củng cố năng lực nội tại, từ quy mô thị trường, mức độ minh bạch đến khả năng tiếp cận của nhà đầu tư nước ngoài.
Nếu một thị trường được nâng hạng khi hệ thống giao dịch, thanh toán và quản trị rủi ro chưa sẵn sàng, dòng vốn quy mô lớn có thể tạo ra sức ép đáng kể đối với hạ tầng và các thành viên thị trường.
Trong thời gian qua, Việt Nam đã triển khai nhiều giải pháp nhằm giảm bớt rào cản đối với nhà đầu tư ngoại. Nhà đầu tư có thể thực hiện một số thủ tục mở mã giao dịch đơn giản hơn, giảm yêu cầu hợp pháp hóa lãnh sự và tiếp cận thông tin doanh nghiệp bằng cả tiếng Việt và tiếng Anh theo lộ trình.
Cơ chế giao dịch không yêu cầu ký quỹ trước toàn bộ, thường được gọi là non-prefunding, cũng là một bước tiến quan trọng. Cơ chế này cho phép nhà đầu tư nước ngoài đặt lệnh mua mà không cần có đủ 100% số tiền ngay tại thời điểm đặt lệnh, qua đó tiệm cận hơn với thông lệ quốc tế.
Tuy nhiên, việc triển khai cơ chế mới cũng đặt ra yêu cầu cao hơn đối với các công ty chứng khoán. Trong trường hợp giao dịch không được thanh toán đúng hạn, công ty chứng khoán phải có đủ năng lực tài chính để xử lý nghĩa vụ thanh toán.
Các doanh nghiệp trong ngành vì vậy phải đồng thời đầu tư vào vốn, công nghệ, nhân sự và hệ thống quản trị rủi ro. Khi dòng vốn ngoại gia tăng, số lượng lệnh giao dịch bằng máy và thông qua hệ thống kết nối API có thể tăng mạnh, đòi hỏi hạ tầng phải có khả năng xử lý nhanh, chính xác và ổn định.
Ở mục tiêu xa hơn, Việt Nam đặt kế hoạch nâng hạng lên thị trường mới nổi theo tiêu chuẩn MSCI vào năm 2030. Theo đại diện SSI, Việt Nam hiện đã đáp ứng phần lớn các tiêu chí, trong khi những vướng mắc còn lại tập trung vào cơ chế đối tác bù trừ trung tâm, giới hạn sở hữu nước ngoài và mức độ tự do hóa ngoại hối.
Việc vận hành hệ thống đối tác bù trừ trung tâm sẽ đóng vai trò quan trọng trong xử lý rủi ro thanh toán. Đối với giới hạn sở hữu nước ngoài, hướng tháo gỡ được đề xuất là nới room tại những ngành nghề không liên quan đến an ninh, quốc phòng hoặc các lĩnh vực kinh doanh có điều kiện đặc thù.
Triển vọng của thị trường vốn Việt Nam vẫn chịu ảnh hưởng từ các yếu tố bên ngoài như xung đột địa chính trị, mặt bằng lãi suất tại Mỹ và biến động dòng vốn quốc tế. Tuy nhiên, những yếu tố trong nước như tính ổn định của chính sách, mức độ minh bạch, năng lực công nghệ và chất lượng quản trị rủi ro sẽ quyết định khả năng tận dụng dòng vốn khi điều kiện quốc tế thuận lợi trở lại.















