Từ gia công sang giải pháp: Con đường sống còn của doanh nghiệp Việt
![]() |
| Từ gia công sang cung cấp giải pháp toàn diện là con đường tất yếu để doanh nghiệp Việt nâng cao vị thế và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu |
Năm 2025 khép lại với con số giải ngân vốn FDI hơn 23 tỷ USD là mức cao nhất từ trước đến nay, tiếp tục củng cố vị thế của Việt Nam như một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, bước sang năm 2026, sân chơi này không còn là cuộc đua về chi phí lao động rẻ hay ưu đãi thuế. Các tập đoàn đa quốc gia đang dựng lên những “hàng rào mềm” nhưng đầy sức nặng: tiêu chuẩn ESG, yêu cầu minh bạch, sản xuất xanh và năng lực công nghệ.
Thực tế cho thấy, dù đến cuối năm 2025 Việt Nam đã có gần 6.000 doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ, song phần lớn vẫn loay hoay trong mô hình gia công truyền thống. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu tái cấu trúc theo hướng tinh gọn, thông minh, tư duy “bán những gì mình có” đã trở nên lỗi thời. Thay vào đó, nhà mua hàng quốc tế đòi hỏi doanh nghiệp phải “bán giải pháp”, thậm chí là bán cả hàm lượng trí tuệ, văn hóa và năng lực quản trị ẩn sau mỗi sản phẩm.
Từ thực tiễn hơn 25 năm tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu của HanelPT, có thể thấy ba yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp Việt không chỉ tham gia mà còn trụ vững và tiến sâu hơn. Trước hết là uy tín. Uy tín không chỉ dừng ở việc giao hàng đúng hạn, mà còn thể hiện ở khả năng vận hành ổn định, linh hoạt ứng phó khi đơn hàng tăng - giảm đột ngột, đặc biệt trong những giai đoạn biến động như đại dịch COVID-19. HanelPT là ví dụ điển hình khi chưa từng giao hàng muộn cho bất kỳ nhà sản xuất toàn cầu nào, nhờ hệ thống tổ chức và năng lực ứng phó rủi ro bài bản.
Uy tín còn cần được nhìn ở hai chiều: với khách hàng quốc tế và với chính các nhà cung cấp của doanh nghiệp. Trong bối cảnh giao dịch linh kiện, nguyên vật liệu mang tính toàn cầu, doanh nghiệp nào xây dựng được mạng lưới nhà cung cấp tin cậy sẽ có “tấm đệm an toàn” để vượt qua khủng hoảng. Chính uy tín với đối tác đầu vào là yếu tố giúp doanh nghiệp duy trì dòng chảy sản xuất liên tục.
Yếu tố thứ hai là khả năng đổi mới liên tục là thách thức lớn nhất với doanh nghiệp Việt. Đổi mới không chỉ là đầu tư công nghệ, mà còn là thay đổi tư duy quản trị, phát triển nguồn nhân lực và nâng cấp hệ thống vận hành. Trong môi trường thị trường biến động nhanh, doanh nghiệp chỉ có thể tồn tại nếu coi đổi mới là trạng thái thường trực, chứ không phải chiến dịch ngắn hạn.
Cuối cùng là khả năng “chịu chơi”, sẵn sàng đầu tư dài hạn cho R&D. Sản xuất là ngành “gieo hạt”, cần 10 - 25 năm mới gặt hái thành quả. Việc HanelPT tái đầu tư lợi nhuận cho nghiên cứu - phát triển đã giúp doanh nghiệp chuyển mình từ gia công sang thiết kế, sản xuất linh kiện và chế tạo máy, với sản phẩm không chỉ phục vụ thị trường nội địa mà còn xuất khẩu.
Trong bối cảnh mới, chuyển đổi kép - số hóa và xanh hóa, đã trở thành yêu cầu bắt buộc. Đối với ngành sản xuất máy móc, thiết bị điện tử, số hóa quản trị và đầu tư công nghệ giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu minh bạch, truy xuất nguồn gốc và sản xuất xanh theo chuẩn ESG. Cùng với đó, xu hướng “AI hóa con người” giúp nâng cao năng suất lao động, hình thành hệ thống vận hành tinh gọn, đủ sức đáp ứng những yêu cầu ngày càng phức tạp từ các tập đoàn đa quốc gia.
Ở góc độ hạ tầng, sự tham gia ngày càng mạnh của khu vực tư nhân vào logistics đang mở ra tín hiệu tích cực. Theo ông Đào Trọng Khoa, xã hội hóa hạ tầng logistics giúp bổ sung nguồn lực, cải thiện hiệu quả quản trị và tăng tính cạnh tranh. Tuy nhiên, nếu thiếu cơ chế điều tiết phù hợp, nguy cơ chi phí logistics tăng cao vẫn là thách thức không nhỏ với doanh nghiệp sản xuất.
Ông Abdul Raof Latiff, Tổng giám đốc DBS Việt Nam cho rằng, tư duy đổi mới sáng tạo và vị thế chiến lược trong chuỗi cung ứng toàn cầu là những yếu tố khiến Việt Nam trở thành điểm đến đầu tư dài hạn. Trong khi đó, bà Trần Thị Thu Trang - Chủ tịch Hiệp hội Điện tử Việt Nam nhấn mạnh, doanh nghiệp cần bán “trí tuệ tập thể”, kết hợp sản phẩm, dịch vụ và văn hóa doanh nghiệp để tạo nên năng lực cốt lõi.
Dù vậy, nỗ lực tự thân của doanh nghiệp vẫn chưa đủ nếu thiếu sự đồng hành của chính sách. Những điểm nghẽn về đất đai, tín dụng xanh hay thông tin thị trường vẫn là rào cản vô hình. Theo các chuyên gia, giai đoạn 2026 - 2030 là “thời điểm vàng” để Việt Nam bứt phá trong công nghiệp chế tạo. Nhưng cơ hội đó chỉ thành hiện thực khi có sự cộng hưởng giữa tư duy quản trị hiện đại của doanh nghiệp và một hành lang chính sách linh hoạt, kịp thời. Khi ấy, doanh nghiệp Việt mới thực sự rời bỏ vai trò “người làm thuê” để trở thành đối tác chiến lược trong chuỗi giá trị toàn cầu.














