Pháp lý cho tài sản mã hoá: Bước ngoặt đưa 'dòng vốn ngầm' hòa vào nền kinh tế
Tăng tốc hoàn thiện hành lang pháp lý cho tài sản mã hoá
Hàng chục tỷ USD tài sản mã hoá được cho là đang thuộc sở hữu của người Việt, song phần lớn vẫn vận hành ngoài khuôn khổ pháp luật. Điều đó đồng nghĩa với việc một nguồn lực tài chính đáng kể chưa thể tham gia vào nền kinh tế chính thức, vừa làm gia tăng rủi ro cho nhà đầu tư, vừa khiến Nhà nước gặp khó khăn trong quản lý, giám sát và khai thác nguồn thu.
Trong bối cảnh đó, quá trình hoàn thiện hành lang pháp lý cho tài sản mã hoá và các mô hình tài chính số tại Việt Nam đã tăng tốc rõ rệt trong một năm qua. Nếu trước đây trọng tâm chủ yếu là xác lập cách thức nhìn nhận và quản lý tài sản mã hoá trong hệ thống pháp luật, thì nay chính sách đã bước sang giai đoạn mới: triển khai cơ chế thử nghiệm có kiểm soát và từng bước hoàn thiện thể chế để các mô hình kinh doanh có thể vận hành minh bạch, hợp pháp.
![]() |
| Quá trình hoàn thiện hành lang pháp lý cho tài sản mã hoá và các mô hình tài chính số tại Việt Nam đã tăng tốc rõ rệt trong một năm qua. |
Thực tế, quá trình này có thể nhìn nhận theo ba bước. Bước thứ nhất là hợp pháp hóa các khái niệm cốt lõi. Việc ban hành Luật Công nghiệp công nghệ số số 71/2025/QH15 đã lần đầu tiên đưa tài sản số vào phạm vi điều chỉnh của pháp luật, tạo nền tảng pháp lý ban đầu cho hoạt động quản lý và giao dịch. Bước thứ hai là triển khai cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox). Nghị định 94/2025/NĐ-CP mở cơ chế thử nghiệm trong lĩnh vực ngân hàng, trong khi Nghị quyết 05/2025/NQ-CP cho phép thí điểm thị trường tài sản mã hoá trong thời hạn 5 năm. Đây là bước chuyển từ việc xây dựng khung pháp lý sang kiểm chứng các mô hình kinh doanh trong thực tiễn dưới sự giám sát của cơ quan quản lý. Bước thứ ba là tiếp tục hoàn thiện không gian thể chế. Nghị quyết 222/2025/QH15 đặt nền móng cho Trung tâm Tài chính quốc tế; Nghị định 323/2025/NĐ-CP cụ thể hóa mô hình này thành một thực thể pháp lý; Nghị định 330/2025/NĐ-CP định hình các thị trường chuyên biệt như sở giao dịch hàng hóa; còn Thông tư 15/2026/TT-BTC thiết lập những nguyên tắc kế toán đầu tiên đối với tài sản mã hoá. Những chính sách này đang từng bước kết nối, tạo dựng nền tảng cho một hệ sinh thái pháp lý đồng bộ đối với tài sản mã hoá và các mô hình tài chính số.
Tuy nhiên, thách thức lớn hơn nằm ở việc đưa khung pháp lý vào thực tiễn, để chính sách không chỉ dừng ở văn bản mà thực sự tạo ra giao dịch và dòng vốn cho nền kinh tế. Đây là một bài toán không dễ, bởi công nghệ tài chính luôn phát triển nhanh hơn tốc độ hoàn thiện của pháp luật. Trong khi các mô hình kinh doanh mới liên tục xuất hiện, cơ quan quản lý vẫn cần thời gian để đánh giá tác động, hoàn thiện quy định và bảo đảm an toàn cho thị trường.
Để dòng vốn ngầm “tự nguyện” bước vào khuôn khổ pháp luật
![]() |
| PGS.TS Trần Mạnh Huy, Ủy viên Ủy ban Khoa học, Công nghệ và Môi trường của Quốc hội khóa XVI, Phó Viện trưởng Viện Công nghệ Blockchain và Trí tuệ nhân tạo (ABAII) |
Trao đổi với Tạp chí đầu tư tài chính - VietnamFinance, PGS.TS Trần Mạnh Huy, Ủy viên Ủy ban Khoa học, Công nghệ và Môi trường của Quốc hội khóa XVI, Phó Viện trưởng Viện Công nghệ Blockchain và Trí tuệ nhân tạo (ABAII) cho rằng, điều kiện tiên quyết để khung pháp lý có thể thực sự đưa dòng vốn ngầm này luân chuyển trong nền kinh tế không phải là ban hành thêm nhiều quy định, mà là tạo được niềm tin để dòng vốn “tự nguyện” bước vào khuôn khổ pháp luật.
“Người Việt không thiếu vốn. Điều còn thiếu là một cơ chế pháp lý đủ minh bạch để họ sẵn sàng đưa tài sản của mình vào nền kinh tế chính thức. Nếu chi phí tuân thủ quá cao, thủ tục quá phức tạp hoặc quyền tài sản chưa được bảo đảm, dòng vốn sẽ tiếp tục vận hành trên các nền tảng nước ngoài”, ông Huy nói.
Theo ông Huy, để tạo dựng niềm tin và khuyến khích nguồn vốn đang vận hành ngoài khuôn khổ pháp luật tự nguyện bước vào nền kinh tế chính thức, cần đồng thời đáp ứng ba điều kiện. Thứ nhất, phải xác lập rõ quyền sở hữu tài sản mã hoá. Khi quyền tài sản được pháp luật bảo vệ, nhà đầu tư sẵn sàng yên tâm kê khai, giao dịch và sử dụng loại tài sản này trong nền kinh tế. Thứ hai, cần hình thành hệ sinh thái dịch vụ được cấp phép, bao gồm các nhà cung cấp dịch vụ tài sản ảo (VASP), tổ chức lưu ký, sàn giao dịch, hệ thống định danh điện tử, thanh toán và kiểm toán. Bởi lẽ, dòng vốn chỉ có thể đi vào nền kinh tế khi có hạ tầng để vận hành an toàn. Thứ ba, phải tạo ra các kênh sử dụng vốn hợp pháp. Nếu tài sản mã hoá chỉ dừng ở hoạt động mua bán mà không thể tham gia đầu tư, tài trợ dự án, token hóa tài sản thực (RWA), huy động vốn cho doanh nghiệp hoặc kết nối với Trung tâm Tài chính quốc tế, thì giá trị mang lại sẽ rất hạn chế.
“Chính sách chỉ thực sự thành công khi nó tạo ra giao dịch, giao dịch tạo ra dòng vốn và dòng vốn tạo ra tăng trưởng. Đó mới là mục tiêu cuối cùng của khung pháp lý”, ông Huy nhấn mạnh.
Để hiện thực hóa mục tiêu đó, cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) sẽ đóng vai trò là cầu nối giữa chính sách và thực tiễn, đồng thời là bước đệm quan trọng để hoàn thiện khung pháp lý cho tài sản mã hoá và VASP.
Theo PGS.TS. Trần Mạnh Huy, sandbox không phải là nơi doanh nghiệp được “miễn luật”, mà là nơi Nhà nước “học” cùng doanh nghiệp để xây dựng luật tốt hơn. Muốn sandbox phát huy hiệu quả, cần thiết kế theo nguyên tắc quản lý dựa trên rủi ro. Những hoạt động có mức độ ảnh hưởng thấp có thể áp dụng quy trình đơn giản hơn. Ngược lại, các hoạt động liên quan đến lưu ký tài sản, giao dịch khối lượng lớn hoặc huy động vốn phải chịu yêu cầu nghiêm ngặt hơn về vốn, bảo mật, quản trị và báo cáo.
Quan trọng hơn, sandbox cần có bộ tiêu chí rõ ràng về phạm vi thử nghiệm, số lượng khách hàng, hạn mức giao dịch, thời gian triển khai, tiêu chí đánh giá và cơ chế chuyển sang cấp phép chính thức sau khi kết thúc thử nghiệm.
“Tôi cho rằng, sandbox không nên chỉ là cơ chế cấp phép, mà phải trở thành một phòng thí nghiệm chính sách (policy laboratory). Trong quá trình thử nghiệm, cơ quan quản lý sẽ thu thập dữ liệu thực tế để đánh giá rủi ro, hiệu quả và tác động đối với thị trường. Chính những dữ liệu này sẽ giúp hoàn thiện luật với chi phí thấp hơn rất nhiều so với việc xây dựng chính sách hoàn toàn trên lý thuyết. Nói cách khác, sandbox không làm giảm tính quản lý mà giúp hoạt động quản lý trở nên chính xác, linh hoạt và dựa trên bằng chứng”, ông Huy cho hay.
Cơ chế quản lý mới, khai mở nguồn lực mới
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, cùng với cơ hội huy động vốn, tài sản mã hoá cũng kéo theo nhiều rủi ro như rửa tiền, thao túng thị trường và thất thoát tài sản của nhà đầu tư. Theo PGS.TS Trần Mạnh Huy, cùng với việc hoàn thiện thể chế, để vừa kiểm soát những rủi ro này, vừa không kìm hãm đổi mới sáng tạo, Việt Nam cần thay đổi cách tiếp cận trong cơ chế giảm sát, chuyển từ mô hình truyền thống sang mô hình quản lý dựa trên công nghệ.
“Nếu tiếp tục áp dụng mô hình quản lý truyền thống, cơ quan quản lý sẽ khó có thể phát hiện kịp thời các hành vi rửa tiền, thao túng giá hay gian lận trên thị trường. Theo tôi, tương lai sẽ là quản lý công nghệ bằng chính công nghệ”, ông Huy nhấn mạnh.
Vị chuyên gia lý giải, blockchain mang lại một lợi thế rất lớn khi mọi giao dịch đều được lưu trữ vĩnh viễn và có thể truy vết. Tuy nhiên, giá trị của dữ liệu chỉ thực sự được phát huy khi kết hợp blockchain với trí tuệ nhân tạo (AI), các giải pháp công nghệ hỗ trợ tuân thủ (RegTech) và công nghệ hỗ trợ giám sát của cơ quan quản lý (SupTech) để hình thành năng lực giám sát theo thời gian thực.
Theo ông, AI có thể phát hiện các mô hình giao dịch bất thường, cảnh báo thao túng giá, nhận diện giao dịch liên quan đến rửa tiền hoặc những hành vi gian lận mà con người khó phát hiện. RegTech sẽ hỗ trợ doanh nghiệp tự động tuân thủ các quy định về KYC, AML, báo cáo giao dịch và quản trị rủi ro. Trong khi đó, SupTech giúp cơ quan quản lý tiếp nhận dữ liệu trực tuyến, xây dựng dashboard giám sát, cảnh báo sớm và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu thay vì chỉ dựa trên báo cáo định kỳ.
“Trong tương lai, cơ quan quản lý không nên chỉ đọc báo cáo sau khi sự việc đã xảy ra. Mục tiêu phải là giám sát theo thời gian thực, cảnh báo sớm và can thiệp sớm”, ông Huy cho hay.
![]() |
| Theo PGS.TS Trần Mạnh Huy, Việt Nam cần thay đổi cách tiếp cận trong cơ chế giảm sát, chuyển từ mô hình truyền thống sang mô hình quản lý dựa trên công nghệ. |
Đánh giá về tác động dài hạn của việc hoàn thiện hành lang pháp lý và vận hành hiệu quả cơ chế giám sát, PGS.TS Trần Mạnh Huy cho rằng giá trị lớn nhất không nằm ở việc hình thành thêm một thị trường giao dịch tài sản số, mà ở khả năng mở ra một phương thức huy động và phân bổ vốn hoàn toàn mới cho nền kinh tế.
“Với khung pháp lý phù hợp, Việt Nam có thể phát triển mạnh các mô hình token hóa tài sản thực (RWA), huy động vốn cho doanh nghiệp đổi mới sáng tạo, phát hành tài sản số gắn với các dự án hạ tầng, năng lượng, bất động sản, logistics hay chuỗi cung ứng. Khi đó, những tài sản vốn khó thanh khoản có thể được chia nhỏ, giao dịch minh bạch và tiếp cận nhiều nhà đầu tư hơn. Đây cũng là nền tảng quan trọng để xây dựng các trung tâm tài chính quốc tế có khả năng cạnh tranh trong lĩnh vực tài sản số”, ông Huy nhấn mạnh.
Tuy nhiên, để những cơ hội này trở thành hiện thực, Việt Nam cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Bên cạnh việc tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về tài sản số và các nhà cung cấp dịch vụ tài sản ảo (VASP) theo các chuẩn mực quốc tế, cũng như mở rộng quy mô triển khai cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) nhằm nhanh chóng tích lũy kinh nghiệm thực tiễn và hoàn thiện chính sách, cần đầu tư mạnh vào hạ tầng số phục vụ công tác quản lý, giám sát với các công nghệ như AI, Blockchain, RegTech và SupTech; phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho cả khu vực công và khu vực tư; đồng thời thúc đẩy các dự án token hóa tài sản thực (RWA) để sớm tạo ra những mô hình thành công đầu tiên ngay tại Việt Nam.
“Tôi tin rằng trong giai đoạn tới, lợi thế cạnh tranh giữa các quốc gia sẽ không còn nằm ở việc ai có nhiều vốn hơn, mà ở việc ai có khả năng chuyển đổi tài sản thành vốn nhanh hơn, minh bạch hơn và với chi phí thấp hơn. Nếu làm được điều đó, Việt Nam sẽ không chỉ thu hút thêm nguồn lực trong nước mà còn có cơ hội trở thành điểm đến của dòng vốn số quốc tế trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương”, PGS.TS Trần Mạnh Huy nói.
















