Dệt may Việt Nam trước mức thuế mới của Mỹ: Làm sao để biến nguy thành cơ?
Thông báo mới từ Chính quyền Tổng thống Donald Trump đưa Việt Nam vào nhóm chịu mức thuế 12,5% đối với hàng dệt may xuất khẩu sang Mỹ. Trong khi đó, Bangladesh, Campuchia, Indonesia và Malaysia chỉ chịu mức thuế 10% và còn được hưởng cơ chế "textile mechanism" - cho phép một phần hàng may mặc được giảm hoặc miễn thuế nếu sử dụng bông và nguyên liệu dệt của Mỹ.
Theo Reuters, tác động không chỉ nằm ở mức thuế cao hơn. Việt Nam hiện là nước xuất khẩu hàng may mặc lớn nhất vào thị trường Mỹ, vượt Trung Quốc từ năm 2025. Việc chi phí nhập khẩu tăng khiến các thương hiệu thời trang phải tính toán lại giá thành, đồng thời làm gia tăng áp lực đối với các doanh nghiệp sản xuất theo hình thức gia công có biên lợi nhuận thấp. Những doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào đơn hàng giá rẻ sẽ chịu ảnh hưởng rõ nét nhất trong ngắn hạn.
![]() |
| Mức thuế mới của Mỹ tạo thêm áp lực cạnh tranh đối với hàng dệt may Việt Nam. (Ảnh: Reuters) |
Tuy nhiên, thuế quan không phải là yếu tố duy nhất quyết định việc các thương hiệu toàn cầu có dịch chuyển đơn hàng hay không. Reuters cho biết các tập đoàn như Nike, Gap, Ralph Lauren hay Under Armour đều đã xây dựng chuỗi cung ứng quy mô lớn tại Việt Nam sau nhiều năm đầu tư. Việc chuyển dịch sản xuất sang quốc gia khác đòi hỏi thời gian, chi phí và tiềm ẩn nhiều rủi ro về chất lượng cũng như năng lực giao hàng, do đó khó có thể diễn ra trong "một sớm một chiều".
Đây cũng là quan điểm của nhiều doanh nghiệp trong nước. Theo ông Lê Tiến Trường, Chủ tịch Tập đoàn Dệt may Việt Nam (Vinatex), trước những biến động chính sách, doanh nghiệp cần tập trung giữ khách hàng, duy trì việc làm, linh hoạt về tài chính và giá bán, đồng thời tăng đầu tư công nghệ, nâng cao năng suất để bảo vệ năng lực cạnh tranh thay vì chỉ trông chờ vào yếu tố thuế.
Cơ hội tái cấu trúc: Từ lợi thế chi phí sang lợi thế giá trị
Nếu nhìn ở góc độ dài hạn, nhiều chuyên gia cho rằng sức ép thuế quan có thể trở thành động lực thúc đẩy ngành dệt may Việt Nam thay đổi mô hình tăng trưởng.
Theo bà Corinna Joyce - Giám đốc Chương trình Cử nhân Thời trang của Đại học RMIT Việt Nam, giai đoạn cạnh tranh chủ yếu dựa trên lao động giá rẻ đang dần khép lại. Để duy trì vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu, doanh nghiệp cần đầu tư mạnh vào công nghệ, tự động hóa, thiết kế, đổi mới sản phẩm và đáp ứng các tiêu chuẩn phát triển bền vững. Nếu không thích ứng, các doanh nghiệp có thể phải đối mặt với nguy cơ mất đơn hàng, thu hẹp sản xuất hoặc thậm chí đóng cửa nếu thuế quan kéo dài.
Đáng chú ý, chuyên gia RMIT cũng chỉ ra rằng phần lớn chi phí phát sinh từ thuế quan sẽ không hoàn toàn do nhà nhập khẩu Mỹ gánh chịu. Áp lực này sẽ được chia sẻ trên toàn chuỗi cung ứng, từ thương hiệu quốc tế, nhà sản xuất tại Việt Nam cho đến người tiêu dùng cuối cùng. Điều đó đồng nghĩa các doanh nghiệp Việt Nam sẽ phải tìm cách nâng cao năng suất để bù đắp phần lợi nhuận bị thu hẹp thay vì chỉ cắt giảm chi phí lao động.
![]() |
| Đối mặt thách thức, nhiều doanh nghiệp dệt may Việt Nam đang đầu tư công nghệ, tối ưu chuỗi cung ứng và mở rộng thị trường để củng cố năng lực cạnh tranh trong dài hạn |
Chính vì vậy, nhiều chuyên gia cho rằng áp lực từ thuế Mỹ sẽ thúc đẩy doanh nghiệp chuyển từ mô hình gia công CMT - hiện chiếm khoảng 70% sản lượng của các doanh nghiệp trong nước sang các mô hình FOB, ODM hay OBM - tức không chỉ sản xuất mà còn tham gia thiết kế, phát triển sản phẩm và xây dựng thương hiệu. Khi giá trị tạo ra cao hơn, tác động của thuế quan lên lợi nhuận cũng sẽ giảm đáng kể.
Ở chiều ngược lại, Việt Nam vẫn sở hữu nhiều lợi thế mà các đối thủ khó thay thế. Reuters đánh giá Việt Nam tiếp tục là mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu của ngành may mặc nhờ quy mô sản xuất lớn, lực lượng lao động lành nghề và mạng lưới các doanh nghiệp cung ứng đã được hình thành trong nhiều năm. Đây là những yếu tố không thể thay đổi chỉ bằng một quyết định điều chỉnh thuế.
Bên cạnh đó, việc Việt Nam có mạng lưới hiệp định thương mại tự do rộng với EU, CPTPP và nhiều nền kinh tế lớn cũng mở ra cơ hội bù đắp phần nào sự suy giảm tại thị trường Mỹ, đồng thời thu hút thêm dòng vốn đầu tư nước ngoài đang tiếp tục dịch chuyển.
Theo số liệu của Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), trong nửa đầu năm 2026, ngành dệt may ghi nhận kim ngạch xuất khẩu ước đạt 22,2 tỷ USD, tăng 1,7% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, các nhóm sản phẩm như xơ sợi, vải, phụ liệu và vải không dệt tiếp tục duy trì đà tăng trưởng từ 5,6% đến 10,6%. Ngược lại, xuất khẩu hàng may mặc giảm 0,4% do nhu cầu tại các thị trường tiêu thụ chủ lực vẫn chưa phục hồi rõ nét.
Chủ tịch VITAS Vũ Đức Giang cho rằng những tháng còn lại của năm không chỉ là giai đoạn "giữ đơn hàng" mà phải là thời điểm ngành thực hiện tái cơ cấu sâu hơn về thị trường, sản phẩm và công nghệ.
Theo ông, trong bối cảnh các thương hiệu toàn cầu ngày càng yêu cầu cao về phát thải carbon, truy xuất nguồn gốc, tự động hóa và ESG, các chuyên gia đánh giá doanh nghiệp nào đầu tư sớm vào chuyển đổi xanh, số hóa và nâng cấp chuỗi giá trị sẽ có khả năng duy trì lợi thế cạnh tranh tốt hơn, bất chấp những biến động về thuế quan.
Chia sẻ về chiến lược ứng phó trước những biến động của thị trường, bà Phạm Thị Phương Hoa - Đại diện May Hưng Yên cho biết, DN đã sớm điều chỉnh cơ cấu khách hàng theo hướng đa dạng hóa, hạn chế phụ thuộc vào một thị trường xuất khẩu truyền thống. Song song với đó, doanh nghiệp đẩy mạnh đầu tư công nghệ, cải thiện năng suất lao động nhằm bù đắp phần chi phí logistics tăng cao, đồng thời duy trì tiến độ giao hàng và chất lượng sản phẩm để củng cố niềm tin với các đối tác lớn, qua đó hoàn thành mục tiêu doanh thu đề ra.
Ở góc nhìn toàn ngành, ông Cao Hữu Hiếu - Tổng Giám đốc Vinatex, nhận định thách thức lớn nhất hiện nay không chỉ đến từ các rào cản thương mại mà còn là sự phục hồi chậm của nhu cầu tiêu dùng trên thế giới. Theo ông, các doanh nghiệp cần chủ động xây dựng nhiều kịch bản ứng phó để giảm thiểu rủi ro trong bối cảnh thị trường còn nhiều biến động.
Ông Hiếu cũng nhấn mạnh, việc đảm bảo sức khỏe tài chính sẽ trở thành yếu tố quyết định khả năng chống chịu của doanh nghiệp. Trong điều kiện thanh khoản tín dụng có xu hướng thu hẹp, các đơn vị cần kiểm soát chặt dòng tiền, cắt giảm những khoản chi chưa thực sự cần thiết, đồng thời tối ưu lượng hàng tồn kho để duy trì hoạt động sản xuất ổn định và nâng cao khả năng thích ứng trước những biến động của thị trường.















